字舟Zizhou
咏
Học chữ · Cấp 7-9

咏 / 詠

PinyinyǒngHán Việtvịnh

ngâm thơ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 歌咏. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 咏

1 từ
歌咏gēyǒnghát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 8 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
咏Số nét8 nét.
詠phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.