字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 7–9
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 7–9
Vốn chữ nâng cao cho nội dung chuyên sâu, học thuật và công việc.
1.200 chữ mới · 3.000 chữ tích lũy
Trang 15 / 17
7–9
級
HSK 7–9
1.200 chữ mới ở HSK 7–9
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
…
14
15
16
17
Sau →
涯
yá
雅
yǎ
岩
yán
咽
yān
衍
yǎn
掩
yǎn
淹
yān
阎
yán
焰
yàn
雁
yàn
燕
yàn
杨
yáng
殃
yāng
秧
yāng
痒
yǎng
漾
yàng
妖
yāo
钥
yào
窑
yáo
谣
yáo
遥
yáo
冶
yě
椰
yē
亦
yì
伊
yī
夷
yí
屹
yì
役
yì
抑
yì
矣
yǐ
怡
yí
绎
yì
弈
yì
疫
yì
倚
yǐ
逸
yì
溢
yì
裔
yì
毅
yì
翼
yì
姻
yīn
殷
yīn
荫
yīn
瘾
yǐn
盈
yíng
荧
yíng
婴
yīng
莹
yíng
颖
yǐng
蝇
yíng
鹰
yīng
佣
yōng
咏
yǒng
涌
yǒng
庸
yōng
踊
yǒng
佑
yòu
诱
yòu
悠
yōu
驭
yù
吁
yù
屿
yǔ
狱
yù
郁
yù
浴
yù
御
yù
渔
yú
喻
yù
寓
yù
渝
yú
愈
yù
愚
yú
← Trước
1
…
14
15
16
17
Sau →