字舟Zizhou
咙
Học chữ · Cấp 7-9

咙 / 嚨

PinyinlóngHán Việtlung

họng; cổ họng; dùng trong 喉咙

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 喉咙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 咙

1 từ
喉咙hóu·lóngcổ họng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 8 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
咙Số nét8 nét.
嚨phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.