字舟Zizhou
唇
Học chữ · Cấp 7-9

唇

PinyinchúnHán Việtthần

môi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嘴唇. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 唇

1 từ
嘴唇zuǐchúnmôi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 10 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
唇Số nét10 nét.