字舟Zizhou
喧
Học chữ · Cấp 7-9

喧

PinyinxuānHán Việthuyên

ầm ĩ · tiếng ồn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 喧哗, 喧闹. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 口Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 喧

2 từ
喧哗xuānhuátiếng ồn ào
喧闹xuānnàogây ồn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 12 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
喧Số nét12 nét.