字舟Zizhou
嘉
Học chữ · Cấp 6

嘉

PinyinjiāHán Việtgia

tán dương · khen ngợi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嘉宾, 嘉年华. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 口Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 嘉

2 từ
嘉宾jiābīnkhách quý
嘉年华jiāniánhuálễ hội hóa trang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 14 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
嘉Số nét14 nét.