字舟Zizhou
囚
Học chữ · Cấp 7-9

囚

PinyinqiúHán Việttù

tù nhân

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 囚犯. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 囗Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 囚

1 từ
囚犯qiúfàntù nhân; phạm nhân
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 囗 · 5 nét

囗Bộ thủBộ số 31 trong hệ tra cứu Unicode.
囚Số nét5 nét.