字舟Zizhou
垦
Học chữ · Cấp 7-9

垦 / 墾

PinyinkěnHán Việtkhẩn

khai hoang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 开垦. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 土Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 垦

1 từ
开垦kāikěnkhai hoang vùng đất hoang để canh tác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 9 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
垦Số nét9 nét.
墾phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.