字舟Zizhou
堡
Học chữ · Cấp 7-9

堡

PinyinbǎoHán Việtbảo

pháo đài; thành trì · burger

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 堡垒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 土Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 堡

1 từ
堡垒bǎolěipháo đài
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 12 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
堡Số nét12 nét.