字舟Zizhou
堪
Học chữ · Cấp 7-9

堪

PinyinkānHán Việtkham

chịu đựng; gánh chịu · trời

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 不堪, 堪称, 难堪. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 土Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 堪

4 từ
不堪bùkānkhông thể chịu nổi
堪称kānchēngcó thể được coi là
难堪nánkānkhó chịu
疲惫不堪píbèi-bùkānkiệt sức
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 12 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
堪Số nét12 nét.