字舟Zizhou
妆
Học chữ · Cấp 7-9

妆 / 妝

PinyinzhuāngHán Việttrang

trang điểm · trang sức

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 化妆, 嫁妆. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 女Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 妆

2 từ
化妆huà∥zhuāngtrang điểm
嫁妆jiàzhuangcủa hồi môn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 6 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
妆Số nét6 nét.
妝phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.