字舟Zizhou
媚
Học chữ · Cấp 7-9

媚

PinyinmèiHán Việtmị

quyến rũ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 明媚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 媚

1 từ
明媚míngmèitươi sáng và xinh đẹp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 12 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
媚Số nét12 nét.