字舟Zizhou
巅
Học chữ · Cấp 7-9

巅 / 巔

PinyindiānHán Việtđiên

đỉnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 巅峰. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

19 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 巅

1 từ
巅峰diānfēngđỉnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 19 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
巅Số nét19 nét.
巔phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.