字舟Zizhou
己
Học chữ · Cấp 2

己

PinyinjǐHán Việtkỷ / kỉ

tự bản thân · mình

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 自己, 知己, 身不由己. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

3 nétBộ 己Cấp 2Viết cấp 24 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 己

4 từ
自己zìjǐbản thân
知己zhījǐhiểu bản thân
身不由己shēnbùyóujǐkhông có tự do hành động; không tự nguyện
损人利己sǔnrén-lìjǐlàm hại người khác để tư lợi; lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 己 · 3 nét

己Bộ thủBộ số 49 trong hệ tra cứu Unicode.
己Số nét3 nét.