字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

损人利己

sǔnrén-lìjǐ

làm hại người khác để tư lợi; lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác

Gặp trong câu

损人利己的事,我们不能做。

sǔnrén-lìjǐ de shì wǒmen bù néng zuò

Việc hại người lợi mình thì chúng ta không được làm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.