字舟Zizhou
彬
Học chữ · Cấp 7-9

彬

PinyinbīnHán Việtbân

nho nhã, có văn hóa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 彬彬有礼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 彡Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 彬

1 từ
彬彬有礼bīnbīn-yǒulǐnhã nhặn và lịch sự
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 彡 · 11 nét

彡Bộ thủBộ số 59 trong hệ tra cứu Unicode.
彬Số nét11 nét.