字舟Zizhou
徘
Học chữ · Cấp 7-9

徘

PinyinpáiHán Việtbồi

đi tới lui; quanh quẩn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 徘徊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 彳Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 徘

1 từ
徘徊páihuáiđi tới lui
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 彳 · 11 nét

彳Bộ thủBộ số 60 trong hệ tra cứu Unicode.
徘Số nét11 nét.