字舟Zizhou
恼
Học chữ · Cấp 7-9

恼 / 惱

PinyinnǎoHán Việtnão

nổi giận

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 烦恼, 苦恼, 恼羞成怒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 心Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 恼

3 từ
烦恼fánnǎolo lắng
苦恼kǔnǎophiền muộn
恼羞成怒nǎoxiū-chéngnùnổi giận vì xấu hổ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 9 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
恼Số nét9 nét.
惱phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.