Từ vựng
4 từTừ thường gặp có 悠
忽悠lắc
悠久lâu đời
悠闲nhàn nhã
转悠lăn lộn
kéo dài hoặc chậm rãi · nhàn nhã
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 忽悠, 悠久, 悠闲. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.