字舟Zizhou
悠
Học chữ · Cấp 7-9

悠

PinyinyōuHán Việtdu

kéo dài hoặc chậm rãi · nhàn nhã

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 忽悠, 悠久, 悠闲. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 心Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 悠

4 từ
忽悠hūyoulắc
悠久yōujiǔlâu đời
悠闲yōuxiánnhàn nhã
转悠zhuànyoulăn lộn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 11 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
悠Số nét11 nét.