字舟Zizhou
惨
Học chữ · Cấp 6

惨 / 慘

PinyincǎnHán Việtthảm
Tính từ

thảm

11 nétBộ 心Cấp 65 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 惨 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 惨

4 từ
悲惨bēicǎnkhốn khổ
惨白cǎnbáitái nhợt như chết
惨痛cǎntòngđau khổ
惨重cǎnzhòngthảm khốc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 11 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
惨Số nét11 nét.
慘phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.