字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

惨白

cǎnbái

tái nhợt như chết

Gặp trong câu

她吓得脸色惨白,半天都没有开口。

tā xià de liǎnsè cǎnbái bàntiān dōu méiyǒu kāi kǒu

Cô ấy sợ đến mặt tái mét, mãi không mở miệng nổi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.