字舟Zizhou
慑
Học chữ · Cấp 7-9

慑 / 懾

PinyinshèHán Việtnhiếp

kinh hãi · sợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 威慑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 心Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 慑

1 từ
威慑wēishèrăn đe
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 13 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
慑Số nét13 nét.
懾phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.