字舟Zizhou
抑
Học chữ · Cấp 7-9

抑

PinyinyìHán Việtức

kiềm chế · hạn chế

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 压抑, 抑郁, 抑制. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 手Cấp 7-95 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 抑

5 từ
压抑yāyìkiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
抑郁yìyùchán nản; thất vọng; u sầu
抑制yìzhìức chế
抑郁症yìyùzhèngtrầm cảm lâm sàng
抑扬顿挫yìyáng-dùncuòxem 顿挫抑扬
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 7 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
抑Số nét7 nét.