字舟Zizhou
挫
Học chữ · Cấp 7-9

挫

PinyincuòHán Việttoả / tỏa

bị cản trở · thất bại

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 挫折, 抑扬顿挫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 手Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 挫

2 từ
挫折cuòzhéthất bại
抑扬顿挫yìyáng-dùncuòxem 顿挫抑扬
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 10 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
挫Số nét10 nét.