字舟Zizhou
旱
Học chữ · Cấp 7-9

旱

PinyinhànHán Việthạn
Tính từ

hạn hán

7 nétBộ 日Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 旱 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 旱

2 từ
干旱gānhànhạn hán
旱灾hànzāihạn hán
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 7 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
旱Số nét7 nét.