字舟Zizhou
昌
Học chữ · Cấp 6

昌

PinyinchāngHán Việtxương

thịnh vượng; phát đạt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 昌盛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 日Cấp 6Viết cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 昌

1 từ
昌盛chāngshèngthịnh vượng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 8 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
昌Số nét8 nét.