字舟Zizhou
晒
Học chữ · Cấp 4

晒 / 曬

PinyinshàiHán Việtsái
Động từ

phơi nắng; phơi; đăng/chia sẻ công khai

10 nétBộ 日Cấp 4Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 晒 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 晒

1 từ
晒太阳shài tàiyángphơi nắng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 10 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
晒Số nét10 nét.
曬phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.