字舟Zizhou
晨
Học chữ · Cấp 2

晨

PinyinchénHán Việtthần

buổi sáng · bình minh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 早晨, 清晨, 凌晨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 日Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 晨

3 từ
早晨zǎochenbuổi sáng sớm
清晨qīngchénsáng sớm
凌晨língchénrất sớm vào buổi sáng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 11 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
晨Số nét11 nét.