字舟Zizhou
暑
Học chữ · Cấp 4

暑

PinyinshǔHán Việtthử

nóng · nắng nóng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 暑假, 避暑, 暑期. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 日Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 暑

3 từ
暑假shǔjiàkỳ nghỉ hè
避暑bì∥shǔnghỉ mát vào kỳ nghỉ hè
暑期shǔqīthời gian nghỉ hè
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 12 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
暑Số nét12 nét.