字舟Zizhou
朱
Học chữ · Cấp 7-9

朱

PinyinzhūHán Việtchu

màu son · chu sa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 朱红. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 朱

1 từ
朱红zhūhóngmàu chu sa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 6 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
朱Số nét6 nét.