字舟Zizhou
杨
Học chữ · Cấp 7-9

杨 / 楊

PinyinyángHán Việtdương

cây dương

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 杨树. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 杨

1 từ
杨树yángshùcây dương
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 7 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
杨Số nét7 nét.
楊phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.