字舟Zizhou
柄
Học chữ · Cấp 7-9

柄

PinyinbǐngHán Việtbính

thân · lượng từ cho dao hoặc lưỡi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 把柄. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 柄

1 từ
把柄bǎbǐngcán
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 9 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
柄Số nét9 nét.