字舟Zizhou
桑
Học chữ · Cấp 7-9

桑

PinyinsāngHán Việttang

cây dâu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 沧桑, 桑拿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 木Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 桑

2 từ
沧桑cāngsāngthay đổi lớn
桑拿sāngnáphòng xông hơi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 10 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
桑Số nét10 nét.