字舟Zizhou
棱
Học chữ · Cấp 7-9

棱 / 稜

PinyinléngHán Việtlăng / lắng

gờ; cạnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 棱角. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 棱

1 từ
棱角léngjiǎocạnh và góc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
棱Số nét12 nét.
稜phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.