字舟Zizhou
欺
Học chữ · Cấp 6

欺

PinyinqīHán Việtkhi

lợi dụng không công bằng · lừa dối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 欺负, 欺骗, 欺诈. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 欠Cấp 63 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 欺

3 từ
欺负qīfubắt nạt
欺骗qīpiànlừa dối
欺诈qīzhàgian lận
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 欠 · 12 nét

欠Bộ thủBộ số 76 trong hệ tra cứu Unicode.
欺Số nét12 nét.