字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

欺骗

qīpiàn

lừa dối; lừa gạt

Gặp trong câu

骗子常用假消息欺骗游客。

piànzi cháng yòng jiǎ xiāoxi qīpiàn yóukè

Kẻ lừa đảo thường dùng tin giả để lừa du khách.

Các chữ trong từ