字舟Zizhou
殷
Học chữ · Cấp 7-9

殷

PinyinyīnHán Việtẩn / ân / an

phồn thịnh · tha thiết

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 殷勤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 殳Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 殷

1 từ
殷勤yīnqínlịch sự
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 殳 · 10 nét

殳Bộ thủBộ số 79 trong hệ tra cứu Unicode.
殷Số nét10 nét.