字舟Zizhou
漠
Học chữ · Cấp 5

漠

PinyinmòHán Việtmạc

sa mạc · không quan tâm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 沙漠, 冷漠, 漠然. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 水Cấp 53 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 漠

3 từ
沙漠shāmòsa mạc
冷漠lěngmòlạnh lùng và thờ ơ với ai đó
漠然mòránthờ ơ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 13 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
漠Số nét13 nét.