字舟Zizhou
漾
Học chữ · Cấp 7-9

漾

PinyinyàngHán Việtdạng

tràn ra · gợn sóng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 荡漾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 漾

1 từ
荡漾dàngyànggợn sóng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 14 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
漾Số nét14 nét.