字舟Zizhou
灿
Học chữ · Cấp 7-9

灿 / 燦

PinyincànHán Việtxán

rực rỡ · sáng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 灿烂. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 灿

1 từ
灿烂cànlànlung linh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 7 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
灿Số nét7 nét.
燦phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.