字舟Zizhou
烛
Học chữ · Cấp 7-9

烛 / 燭

PinyinzhúHán Việtchúc

nến · chiếu sáng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蜡烛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 烛

1 từ
蜡烛làzhúnến
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 10 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
烛Số nét10 nét.
燭phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.