字舟Zizhou
焰
Học chữ · Cấp 7-9

焰

PinyinyànHán Việtdiệm / diễm

ngọn lửa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 火焰, 焰火. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 火Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 焰

2 từ
火焰huǒyànngọn lửa
焰火yànhuǒpháo hoa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 12 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
焰Số nét12 nét.