字舟Zizhou
燕
Học chữ · Cấp 7-9

燕

PinyinyànHán Việtyến / yên

chim én

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 燕子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 燕

1 từ
燕子yànzichim én
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 16 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
燕Số nét16 nét.