字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 4
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 4
Mở rộng vốn chữ cho các chủ đề trung cấp và cách diễn đạt dài hơn.
300 chữ mới · 1.200 chữ tích lũy
Trang 4 / 5
4
級
HSK 4
300 chữ mới ở HSK 4
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →
投
tóu
透
tòu
途
tú
脱
tuō
袜
wà
弯
wān
未
wèi
尾
wěi
维
wéi
谓
wèi
微
wēi
稳
wěn
无
wú
吸
xī
细
xì
席
xí
县
xiàn
咸
xián
限
xiàn
鲜
xiān
项
xiàng
销
xiāo
型
xíng
醒
xǐng
兄
xiōng
胸
xiōng
秀
xiù
序
xù
寻
xún
迅
xùn
牙
yá
亚
yà
呀
ya
严
yán
延
yán
研
yán
盐
yán
扬
yáng
摇
yáo
腰
yāo
叶
yè
译
yì
依
yī
姨
yí
益
yì
移
yí
遗
yí
疑
yí
引
yǐn
映
yìng
勇
yǒng
幼
yòu
与
yǔ
玉
yù
余
yú
遇
yù
圆
yuán
源
yuán
阅
yuè
载
zài
赞
zàn
则
zé
择
zé
战
zhàn
丈
zhàng
召
zhào
招
zhāo
折
zhé
针
zhēn
阵
zhèn
征
zhēng
政
zhèng
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →