字舟Zizhou
狡
Học chữ · Cấp 7-9

狡

PinyinjiǎoHán Việtgiảo

xảo quyệt · ranh mãnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 狡猾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 犬Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 狡

1 từ
狡猾jiǎohuáxảo quyệt; giảo hoạt; gian xảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 犬 · 9 nét

犬Bộ thủBộ số 94 trong hệ tra cứu Unicode.
狡Số nét9 nét.