字舟Zizhou
猾
Học chữ · Cấp 7-9

猾

PinyinhuáHán Việthoạt

xảo quyệt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 狡猾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 犬Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 猾

1 từ
狡猾jiǎohuáxảo quyệt; giảo hoạt; gian xảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 犬 · 12 nét

犬Bộ thủBộ số 94 trong hệ tra cứu Unicode.
猾Số nét12 nét.