字舟Zizhou
瑞
Học chữ · Cấp 7-9

瑞

PinyinruìHán Việtthuỵ / thụy

may mắn · tốt lành

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 瑞雪. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 玉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 瑞

1 từ
瑞雪ruìxuětuyết kịp thời
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 玉 · 13 nét

玉Bộ thủBộ số 96 trong hệ tra cứu Unicode.
瑞Số nét13 nét.