字舟Zizhou
瘟
Học chữ · Cấp 7-9

瘟

PinyinwēnHán Việtôn

dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 瘟疫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 疒Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 瘟

1 từ
瘟疫wēnyìbệnh dịch; ôn dịch
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 14 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
瘟Số nét14 nét.