字舟Zizhou
瘤
Học chữ · Cấp 7-9

瘤

PinyinliúHán Việtlựu

khối u

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 肿瘤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 疒Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 瘤

1 từ
肿瘤zhǒngliúkhối u
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 15 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
瘤Số nét15 nét.