字舟Zizhou
瞻
Học chữ · Cấp 7-9

瞻

PinyinzhānHán Việtchiêm

nhìn chăm chú · quan sát

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 瞻仰. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

18 nétBộ 目Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 瞻

1 từ
瞻仰zhānyǎngtôn kính
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 18 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
瞻Số nét18 nét.